プロジェクトの引き継ぎでは、サービスレベル契約の内容も新しい担当者に説明する必要があります。
Trong việc bàn giao dự án, cũng cần phải giải thích nội dung của Hợp đồng mức độ dịch vụ cho người phụ trách mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hợp đồng mức độ dịch vụ (SLA - Service Level Agreement).
サービスレベル契約 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hợp đồng mức độ dịch vụ (SLA - Service Level Agreement)..
Cách đọc là サービスレベルけいやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: サービスレベルけいやく
Hán Việt: Khế Ước
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 73
プロジェクトの引き継ぎでは、サービスレベル契約の内容も新しい担当者に説明する必要があります。
Trong việc bàn giao dự án, cũng cần phải giải thích nội dung của Hợp đồng mức độ dịch vụ cho người phụ trách mới.
サービスレベル契約に違反した場合、サービスプロバイダーはペナルティを支払うことになります。
Nếu vi phạm Hợp đồng mức độ dịch vụ, nhà cung cấp dịch vụ sẽ phải trả tiền phạt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.