このバグは、OSに組み込まれているモジュールで発生しているようです。
Lỗi này dường như đang xảy ra ở một module được tích hợp sẵn trong hệ điều hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhúng vào, tích hợp sẵn, lắp đặt sẵn; (trong IT) hệ thống nhúng, phần mềm nhúng, chức năng tích hợp.
組み込み trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhúng vào, tích hợp sẵn, lắp đặt sẵn; (trong IT) hệ thống nhúng, phần mềm nhúng, chức năng tích hợp..
Cách đọc là くみこみ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng dưới dạng 組み込みシステム, 組み込み関数). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くみこみ
Hán Việt: Tổ nhập
Loại từ: Danh từ (thường dùng dưới dạng 組み込みシステム, 組み込み関数)
Nguồn/bài: Túi 73
このバグは、OSに組み込まれているモジュールで発生しているようです。
Lỗi này dường như đang xảy ra ở một module được tích hợp sẵn trong hệ điều hành.
組み込みソフトウェアのデバッグは、ハードウェアの知識も必要で難しい。
Việc debug phần mềm nhúng rất khó khăn vì cần cả kiến thức về phần cứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.