この機能の受け入れ基準は、ユーザーが5秒以内に検索結果を得られることとする。
Tiêu chuẩn nghiệm thu cho chức năng này là người dùng có thể nhận được kết quả tìm kiếm trong vòng 5 giây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tiêu chuẩn nghiệm thu/chấp nhận (Các tiêu chí để đánh giá và chấp nhận một sản phẩm, hệ thống hoặc tính năng)
受け入れ基準 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tiêu chuẩn nghiệm thu/chấp nhận (Các tiêu chí để đánh giá và chấp nhận một sản phẩm, hệ thống hoặc tính năng).
Cách đọc là うけいれきじゅん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけいれきじゅん
Hán Việt: Thụ nhập cơ chuẩn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 73
この機能の受け入れ基準は、ユーザーが5秒以内に検索結果を得られることとする。
Tiêu chuẩn nghiệm thu cho chức năng này là người dùng có thể nhận được kết quả tìm kiếm trong vòng 5 giây.
設計書には、各モジュールの受け入れ基準を詳細に記述しておくべきだ。
Trong tài liệu thiết kế, nên mô tả chi tiết các tiêu chuẩn nghiệm thu của từng module.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.