システム引き継ぎ前に、必ず負荷テストを実施し、本番環境での安定性を確認します。
Trước khi bàn giao hệ thống, nhất định sẽ thực hiện kiểm thử tải để xác nhận tính ổn định trong môi trường thực tế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiểm thử tải, kiểm thử hiệu năng (load test)
負荷テスト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiểm thử tải, kiểm thử hiệu năng (load test).
Cách đọc là ふかテスト.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ふかテスト
Hán Việt: Phụ Hà (tải) Kiểm tra (test)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
システム引き継ぎ前に、必ず負荷テストを実施し、本番環境での安定性を確認します。
Trước khi bàn giao hệ thống, nhất định sẽ thực hiện kiểm thử tải để xác nhận tính ổn định trong môi trường thực tế.
負荷テストの結果、ピーク時のアクセスにも耐えられることが証明されました。
Kết quả kiểm thử tải cho thấy hệ thống có thể chịu được lượng truy cập cao điểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.