プログラミング言語の設計において、どのような演算子をサポートするかは重要です。
Trong thiết kế ngôn ngữ lập trình, việc hỗ trợ những toán tử nào là quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Toán tử (trong lập trình, toán học), ký hiệu thực hiện một phép toán
演算子 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Toán tử (trong lập trình, toán học), ký hiệu thực hiện một phép toán.
Cách đọc là えんざんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんざんし
Hán Việt: Diễn toán tử
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
プログラミング言語の設計において、どのような演算子をサポートするかは重要です。
Trong thiết kế ngôn ngữ lập trình, việc hỗ trợ những toán tử nào là quan trọng.
ドキュメントには、このシステムで使用されるカスタム演算子の定義を記載する。
Tài liệu sẽ ghi lại định nghĩa của các toán tử tùy chỉnh được sử dụng trong hệ thống này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.