新バージョンのリリースには、最新の**展開手順書**が不可欠です。
Để phát hành phiên bản mới, **tài liệu hướng dẫn triển khai** mới nhất là không thể thiếu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tài liệu hướng dẫn triển khai/cài đặt (phần mềm, hệ thống) chi tiết các bước thực hiện.
展開手順書 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tài liệu hướng dẫn triển khai/cài đặt (phần mềm, hệ thống) chi tiết các bước thực hiện..
Cách đọc là てんかいてじゅんしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんかいてじゅんしょ
Hán Việt: Triển Khai Thủ Thuận Thư
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
新バージョンのリリースには、最新の**展開手順書**が不可欠です。
Để phát hành phiên bản mới, **tài liệu hướng dẫn triển khai** mới nhất là không thể thiếu.
顧客側でシステムを導入する際のために、詳細な**展開手順書**を作成しました。
Chúng tôi đã tạo **tài liệu hướng dẫn triển khai** chi tiết để khách hàng có thể cài đặt hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.