予想外の展開になった。
Đã trở thành một diễn biến ngoài dự đoán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự mở rộng, triển khai; diễn biến hoặc phát triển sang giai đoạn tiếp theo
展開 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự mở rộng, triển khai; diễn biến hoặc phát triển sang giai đoạn tiếp theo.
Cách đọc là てんかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てんかい
Hán Việt: TRIỂN KHAI
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 12
予想外の展開になった。
Đã trở thành một diễn biến ngoài dự đoán.
会社は海外で事業を展開している。
Công ty đang triển khai hoạt động kinh doanh ở nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.