システム設計書には、各機能の**フロー図**を含める必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần phải bao gồm **biểu đồ luồng** của từng chức năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Biểu đồ luồng, sơ đồ dòng chảy (thể hiện quy trình, luồng xử lý)
フロー図 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Biểu đồ luồng, sơ đồ dòng chảy (thể hiện quy trình, luồng xử lý).
Cách đọc là ふろーず.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふろーず
Hán Việt: Không có
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
システム設計書には、各機能の**フロー図**を含める必要があります。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống, cần phải bao gồm **biểu đồ luồng** của từng chức năng.
この複雑な処理のロジックを理解するために、まずは**フロー図**を作成しましょう。
Để hiểu logic của quá trình xử lý phức tạp này, trước hết hãy tạo một **biểu đồ luồng**.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.