このシステム設計書では、データ同期の処理方式について詳細に記述されています。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống này, phương thức xử lý đồng bộ dữ liệu được mô tả chi tiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phương thức xử lý, Cách thức xử lý, Cơ chế xử lý.
処理方式 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phương thức xử lý, Cách thức xử lý, Cơ chế xử lý..
Cách đọc là しょりほうしき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: しょりほうしき
Hán Việt: Xử lý phương thức
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 74
このシステム設計書では、データ同期の処理方式について詳細に記述されています。
Trong tài liệu thiết kế hệ thống này, phương thức xử lý đồng bộ dữ liệu được mô tả chi tiết.
リアルタイム処理方式を採用することで、即時性の高いサービスを提供できます。
Bằng cách áp dụng phương thức xử lý thời gian thực, chúng ta có thể cung cấp dịch vụ có tính tức thời cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.