このシステムの**アーキテクチャ**は非常に複雑なので、引き継ぎの際には詳細な説明が必要です。
**Kiến trúc** của hệ thống này rất phức tạp, nên cần giải thích chi tiết khi bàn giao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiến trúc (hệ thống, phần mềm, mạng)
アーキテクチャ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiến trúc (hệ thống, phần mềm, mạng).
Từ này được viết và đọc là アーキテクチャ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アーキテクチャ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
このシステムの**アーキテクチャ**は非常に複雑なので、引き継ぎの際には詳細な説明が必要です。
**Kiến trúc** của hệ thống này rất phức tạp, nên cần giải thích chi tiết khi bàn giao.
最新のクラウド技術を採用した**アーキテクチャ**により、拡張性と安定性が向上しました。
Nhờ **kiến trúc** áp dụng công nghệ đám mây mới nhất, khả năng mở rộng và ổn định đã được cải thiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.