人口増加に合わせて都市のインフラを整備する。
Cơ sở hạ tầng đô thị được nâng cấp theo sự gia tăng dân số.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cơ sở hạ tầng thiết yếu như giao thông, điện, nước và mạng thông tin
インフラ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cơ sở hạ tầng thiết yếu như giao thông, điện, nước và mạng thông tin.
Từ này được viết và đọc là インフラ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: インフラ
Hán Việt: INFRASTRUCTURE
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
人口増加に合わせて都市のインフラを整備する。
Cơ sở hạ tầng đô thị được nâng cấp theo sự gia tăng dân số.
災害で通信インフラが大きな被害を受けた。
Hạ tầng thông tin liên lạc bị thiệt hại nặng do thiên tai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.