顧客からの最終的なシステム受入れ確認書を待ちます。
Chúng tôi đang chờ thư xác nhận tiếp nhận hệ thống cuối cùng từ khách hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc tiếp nhận, chấp nhận (dự án, sản phẩm, yêu cầu, thay đổi). Trong IT, thường ám chỉ quá trình khách hàng hoặc bên tiếp nhận xác nhận hoàn thành và chấp nhận sản phẩm/dịch vụ.
受入れ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc tiếp nhận, chấp nhận (dự án, sản phẩm, yêu cầu, thay đổi). Trong IT, thường ám chỉ quá trình khách hàng hoặc bên tiếp nhận xác nhận hoàn thành và chấp nhận sản phẩm/dịch vụ..
Cách đọc là うけいれ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけいれ
Hán Việt: Thụ Nhập
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
顧客からの最終的なシステム受入れ確認書を待ちます。
Chúng tôi đang chờ thư xác nhận tiếp nhận hệ thống cuối cùng từ khách hàng.
プロジェクトの受入れ条件が厳しく、調整に時間がかかっています。
Điều kiện chấp nhận dự án khắt khe nên việc điều chỉnh tốn nhiều thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.