受入れ
うけいれ
Nghĩa: Việc tiếp nhận, chấp nhận (dự án, sản phẩm, yêu cầu, thay đổi). Trong IT, thường ám chỉ quá trình khách hàng hoặc bên tiếp nhận xác nhận hoàn thành và chấp nhận sản phẩm/dịch vụ.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
顧客からの最終的なシステム受入れ確認書を待ちます。
Chúng tôi đang chờ thư xác nhận tiếp nhận hệ thống cuối cùng từ khách hàng.
Ví dụ 2
プロジェクトの受入れ条件が厳しく、調整に時間がかかっています。
Điều kiện chấp nhận dự án khắt khe nên việc điều chỉnh tốn nhiều thời gian.