この課題の解決策は、他の類似システムにも横展開できる可能性があります。
Giải pháp cho vấn đề này có khả năng được triển khai ngang sang các hệ thống tương tự khác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triển khai ngang; áp dụng giải pháp, kiến thức, hoặc kinh nghiệm từ một dự án/mô-đun này sang các dự án/mô-đun tương tự khác.
横展開 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triển khai ngang; áp dụng giải pháp, kiến thức, hoặc kinh nghiệm từ một dự án/mô-đun này sang các dự án/mô-đun tương tự khác..
Cách đọc là よこてんかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (横展開する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よこてんかい
Hán Việt: Hoành triển khai
Loại từ: Danh từ, Động từ する (横展開する)
Nguồn/bài: Túi 75
この課題の解決策は、他の類似システムにも横展開できる可能性があります。
Giải pháp cho vấn đề này có khả năng được triển khai ngang sang các hệ thống tương tự khác.
今回の改善事例は、今後のプロジェクトでも横展開を検討しましょう。
Trường hợp cải tiến lần này, chúng ta hãy xem xét triển khai ngang cho các dự án sắp tới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.