この新システムの導入は、長期的に見て費用対効果が高いと判断されました。
Việc triển khai hệ thống mới này được đánh giá là có hiệu quả chi phí cao về lâu dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hiệu quả chi phí, tỷ lệ chi phí-hiệu quả, ROI (Return on Investment).
費用対効果 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hiệu quả chi phí, tỷ lệ chi phí-hiệu quả, ROI (Return on Investment)..
Cách đọc là ひようたいこうか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひようたいこうか
Hán Việt: Phí Dụng Đối Hiệu Quả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 75
この新システムの導入は、長期的に見て費用対効果が高いと判断されました。
Việc triển khai hệ thống mới này được đánh giá là có hiệu quả chi phí cao về lâu dài.
プロジェクトの引き継ぎ前に、投資の費用対効果を再評価する必要があります。
Trước khi bàn giao dự án, cần đánh giá lại hiệu quả chi phí của khoản đầu tư.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.