既存の認証モジュールを流用することで、開発コストを削減できます。
Bằng cách tái sử dụng module xác thực hiện có, chúng ta có thể giảm chi phí phát triển.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tái sử dụng, dùng lại (thường là một cách đã được thay đổi hoặc trong ngữ cảnh khác); biển thủ (nghĩa tiêu cực, nhưng trong IT thường là tái sử dụng)
流用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tái sử dụng, dùng lại (thường là một cách đã được thay đổi hoặc trong ngữ cảnh khác); biển thủ (nghĩa tiêu cực, nhưng trong IT thường là tái sử dụng).
Cách đọc là りゅうよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りゅうよう
Hán Việt: Lưu dụng
Loại từ: Danh từ, Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 75
既存の認証モジュールを流用することで、開発コストを削減できます。
Bằng cách tái sử dụng module xác thực hiện có, chúng ta có thể giảm chi phí phát triển.
この共通コンポーネントは、複数のシステム間で流用可能です。
Component chung này có thể được tái sử dụng giữa nhiều hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.