バグ修正後のサーバーの挙動を把握するため、**ログ監視**を強化しています。
Chúng tôi đang tăng cường **giám sát log** để nắm bắt hành vi của server sau khi sửa lỗi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giám sát nhật ký hệ thống, theo dõi log (để phát hiện bất thường, lỗi, hoặc xác minh hoạt động của hệ thống).
ログ監視 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giám sát nhật ký hệ thống, theo dõi log (để phát hiện bất thường, lỗi, hoặc xác minh hoạt động của hệ thống)..
Cách đọc là ログかんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ログかんし
Hán Việt: (Log) Giám Thị
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 76
バグ修正後のサーバーの挙動を把握するため、**ログ監視**を強化しています。
Chúng tôi đang tăng cường **giám sát log** để nắm bắt hành vi của server sau khi sửa lỗi.
異常なアクセスがないか、24時間体制で**ログ監視**を行っています。
Chúng tôi đang thực hiện **giám sát log** 24/24 để kiểm tra xem có truy cập bất thường nào không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.