引き継ぎ対象には、ソースコード、データベース、および関連ドキュメントが含まれます。
Các hạng mục bàn giao bao gồm mã nguồn, cơ sở dữ liệu và các tài liệu liên quan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các hạng mục bàn giao, phạm vi bàn giao
引き継ぎ対象 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các hạng mục bàn giao, phạm vi bàn giao.
Cách đọc là ひきつぎたいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきつぎたいしょう
Hán Việt: Dẫn Kế Đối Tượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
引き継ぎ対象には、ソースコード、データベース、および関連ドキュメントが含まれます。
Các hạng mục bàn giao bao gồm mã nguồn, cơ sở dữ liệu và các tài liệu liên quan.
今回のプロジェクトでは、システム全体ではなく、一部の機能のみが引き継ぎ対象です。
Trong dự án lần này, chỉ một số chức năng nhất định, chứ không phải toàn bộ hệ thống, là các hạng mục bàn giao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.