このシステムは、特定のOSバージョンでのみ動作するという制限事項があります。
Hệ thống này có một hạn chế là chỉ hoạt động trên các phiên bản OS cụ thể.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Các điểm hạn chế, điều khoản hạn chế, giới hạn
制限事項 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Các điểm hạn chế, điều khoản hạn chế, giới hạn.
Cách đọc là せいげんじこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいげんじこう
Hán Việt: Chế Hạn Sự Hạng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
このシステムは、特定のOSバージョンでのみ動作するという制限事項があります。
Hệ thống này có một hạn chế là chỉ hoạt động trên các phiên bản OS cụ thể.
設計書には、コストやスケジュールに基づく開発上の制限事項も明記しておくべきです。
Trong tài liệu thiết kế, cũng nên ghi rõ các hạn chế trong quá trình phát triển dựa trên chi phí và lịch trình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.