制約事項
せいやくじこう
Nghĩa: Các ràng buộc, điều kiện hạn chế (ví dụ: về thời gian, ngân sách, công nghệ, môi trường, v.v.) mà một dự án hoặc hệ thống phải tuân thủ.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この設計では、既存システムの互換性という制約事項があります。
Thiết kế này có ràng buộc về tính tương thích với hệ thống hiện có.
Ví dụ 2
制約事項を明確にすることで、プロジェクトのリスクを事前に特定できます。
Bằng cách làm rõ các ràng buộc, chúng ta có thể xác định trước các rủi ro của dự án.