サーバーが不正に**乗っ取り**被害に遭い、データが流出した。
Máy chủ đã bị **chiếm quyền điều khiển** trái phép và dữ liệu đã bị rò rỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự chiếm đoạt, sự tấn công chiếm quyền điều khiển (hệ thống, tài khoản). Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh mạng, một dạng lỗi bảo mật nghiêm trọng.
乗っ取り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự chiếm đoạt, sự tấn công chiếm quyền điều khiển (hệ thống, tài khoản). Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh mạng, một dạng lỗi bảo mật nghiêm trọng..
Cách đọc là のっとり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: のっとり
Hán Việt: Thừa thủ (chiếm đoạt)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
サーバーが不正に**乗っ取り**被害に遭い、データが流出した。
Máy chủ đã bị **chiếm quyền điều khiển** trái phép và dữ liệu đã bị rò rỉ.
システムの**乗っ取り**を防ぐため、セキュリティパッチを適用する必要がある。
Để ngăn chặn việc **chiếm quyền điều khiển** hệ thống, cần áp dụng bản vá bảo mật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.