このシステムには複数の脆弱性が見つかり、早急な対応が必要です。
Hệ thống này đã phát hiện nhiều lỗ hổng, cần phải xử lý khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lỗ hổng, điểm yếu (trong bảo mật hoặc hệ thống).
脆弱性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lỗ hổng, điểm yếu (trong bảo mật hoặc hệ thống)..
Cách đọc là ぜいじゃくせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜいじゃくせい
Hán Việt: Thúy Nhược Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 72
このシステムには複数の脆弱性が見つかり、早急な対応が必要です。
Hệ thống này đã phát hiện nhiều lỗ hổng, cần phải xử lý khẩn cấp.
脆弱性の悪用を防ぐため、常に最新のセキュリティパッチを適用してください。
Để ngăn chặn việc lợi dụng các lỗ hổng, hãy luôn áp dụng các bản vá bảo mật mới nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.