脆弱性
ぜいじゃくせい
Nghĩa: Lỗ hổng, điểm yếu (trong bảo mật hoặc hệ thống).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
このシステムには複数の脆弱性が見つかり、早急な対応が必要です。
Hệ thống này đã phát hiện nhiều lỗ hổng, cần phải xử lý khẩn cấp.
Ví dụ 2
脆弱性の悪用を防ぐため、常に最新のセキュリティパッチを適用してください。
Để ngăn chặn việc lợi dụng các lỗ hổng, hãy luôn áp dụng các bản vá bảo mật mới nhất.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật IT để chỉ các điểm yếu có thể bị hacker khai thác. Phân biệt với バグ (bug) là lỗi chung, còn 脆弱性 nhấn mạnh điểm yếu có thể bị tấn công.