Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1 · Từ trái nghĩa

脆弱性 và 堅牢性: nghĩa, ví dụ và cách phân biệt

Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.

A

脆弱性

ぜいじゃくせい

Nghĩa: Lỗ hổng, điểm yếu (trong bảo mật hoặc hệ thống).

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

このシステムには複数の脆弱性が見つかり、早急な対応が必要です。

Hệ thống này đã phát hiện nhiều lỗ hổng, cần phải xử lý khẩn cấp.

Ví dụ 2

脆弱性の悪用を防ぐため、常に最新のセキュリティパッチを適用してください。

Để ngăn chặn việc lợi dụng các lỗ hổng, hãy luôn áp dụng các bản vá bảo mật mới nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật IT để chỉ các điểm yếu có thể bị hacker khai thác. Phân biệt với バグ (bug) là lỗi chung, còn 脆弱性 nhấn mạnh điểm yếu có thể bị tấn công.

Xem trang chi tiết 脆弱性 →

B

堅牢性

けんろうせい

Nghĩa: Tính bền vững, tính chắc chắn, tính mạnh mẽ, tính ổn định (khả năng chống lỗi và phục hồi của hệ thống).

Loại: Danh từ

Ví dụ 1

このシステムは高い堅牢性を持ち、予期せぬ障害が発生しても稼働を継続する。

Hệ thống này có tính bền vững cao, ngay cả khi xảy ra lỗi ngoài ý muốn vẫn tiếp tục hoạt động.

Ví dụ 2

設計書には、システムの堅牢性を確保するための具体的な対策を記述する必要がある。

Trong tài liệu thiết kế, cần phải mô tả các biện pháp cụ thể để đảm bảo tính bền vững của hệ thống.

Xem trang chi tiết 堅牢性 →

脆弱性 và 堅牢性 khác nhau thế nào?

Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.

Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.

Học tiếp

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút