このシステムは高い堅牢性を持ち、予期せぬ障害が発生しても稼働を継続する。
Hệ thống này có tính bền vững cao, ngay cả khi xảy ra lỗi ngoài ý muốn vẫn tiếp tục hoạt động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính bền vững, tính chắc chắn, tính mạnh mẽ, tính ổn định (khả năng chống lỗi và phục hồi của hệ thống).
堅牢性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính bền vững, tính chắc chắn, tính mạnh mẽ, tính ổn định (khả năng chống lỗi và phục hồi của hệ thống)..
Cách đọc là けんろうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんろうせい
Hán Việt: Kiên Lao Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
このシステムは高い堅牢性を持ち、予期せぬ障害が発生しても稼働を継続する。
Hệ thống này có tính bền vững cao, ngay cả khi xảy ra lỗi ngoài ý muốn vẫn tiếp tục hoạt động.
設計書には、システムの堅牢性を確保するための具体的な対策を記述する必要がある。
Trong tài liệu thiết kế, cần phải mô tả các biện pháp cụ thể để đảm bảo tính bền vững của hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.