このシステムは、プレゼンテーション層、中間層、データ層の3層構造で設計されている。
Hệ thống này được thiết kế với kiến trúc 3 lớp: lớp trình bày, lớp giữa và lớp dữ liệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lớp giữa, tầng giữa (trong kiến trúc hệ thống N lớp)
中間層 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lớp giữa, tầng giữa (trong kiến trúc hệ thống N lớp).
Cách đọc là ちゅうかんそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうかんそう
Hán Việt: Trung gian tằng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 76
このシステムは、プレゼンテーション層、中間層、データ層の3層構造で設計されている。
Hệ thống này được thiết kế với kiến trúc 3 lớp: lớp trình bày, lớp giữa và lớp dữ liệu.
中間層の設計は、ビジネスロジックの複雑性を吸収するために重要です。
Thiết kế lớp giữa rất quan trọng để hấp thụ sự phức tạp của logic nghiệp vụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.