移行フェーズでは、旧システムから新システムへのデータ移行が主な作業となります。
Trong giai đoạn chuyển đổi, công việc chính là di chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giai đoạn chuyển đổi, giai đoạn di chuyển (dữ liệu, hệ thống mới)
移行フェーズ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giai đoạn chuyển đổi, giai đoạn di chuyển (dữ liệu, hệ thống mới).
Cách đọc là いこうフェーズ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いこうフェーズ
Hán Việt: Di hành phase
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 77
移行フェーズでは、旧システムから新システムへのデータ移行が主な作業となります。
Trong giai đoạn chuyển đổi, công việc chính là di chuyển dữ liệu từ hệ thống cũ sang hệ thống mới.
移行フェーズのトラブルを避けるため、事前の準備が非常に重要です。
Để tránh sự cố trong giai đoạn chuyển đổi, việc chuẩn bị trước là cực kỳ quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.