今回のシステム障害は、初期対応の遅れが原因で延焼した。
Sự cố hệ thống lần này đã lan rộng do chậm trễ trong việc xử lý ban đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự lây lan, lan rộng (của sự cố, lỗi, vấn đề). Thường dùng ẩn dụ trong IT để chỉ việc một lỗi nhỏ lan rộng và gây ra nhiều vấn đề khác.
延焼 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự lây lan, lan rộng (của sự cố, lỗi, vấn đề). Thường dùng ẩn dụ trong IT để chỉ việc một lỗi nhỏ lan rộng và gây ra nhiều vấn đề khác..
Cách đọc là えんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ (suru). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんしょう
Hán Việt: Diên Thiêu
Loại từ: Danh từ, Động từ (suru)
Nguồn/bài: Túi 77
今回のシステム障害は、初期対応の遅れが原因で延焼した。
Sự cố hệ thống lần này đã lan rộng do chậm trễ trong việc xử lý ban đầu.
サーバーのバグが他の機能に延焼しないよう、早急に対策を講じる必要があります。
Cần khẩn trương thực hiện biện pháp để lỗi trên server không lây lan sang các chức năng khác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.