深い切り傷だったので、複数層にわたる丁寧な縫合が必要だ。
Vì là vết cắt sâu nên cần phải khâu nhiều lớp cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khâu, khâu vết thương, sự khâu
縫合 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khâu, khâu vết thương, sự khâu.
Cách đọc là ほうごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうごう
Hán Việt: Phùng Hợp
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 78
深い切り傷だったので、複数層にわたる丁寧な縫合が必要だ。
Vì là vết cắt sâu nên cần phải khâu nhiều lớp cẩn thận.
手術の最後に、医師は皮膚をきれいに縫合して閉じた。
Cuối ca phẫu thuật, bác sĩ đã khâu da lại một cách gọn gàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.