大量出血により、患者は緊急輸血が必要となった。
Do chảy máu quá nhiều, bệnh nhân cần được truyền máu khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Truyền máu, sự truyền máu
輸血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Truyền máu, sự truyền máu.
Cách đọc là ゆけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆけつ
Hán Việt: Thâu Huyết
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 78
大量出血により、患者は緊急輸血が必要となった。
Do chảy máu quá nhiều, bệnh nhân cần được truyền máu khẩn cấp.
輸血前に患者の血液型と交差適合試験を必ず行う。
Trước khi truyền máu, nhất định phải kiểm tra nhóm máu và làm xét nghiệm hòa hợp chéo của bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.