彼女は貧血で立ちくらみを起こし、しばらく座り込んだ。
Cô ấy bị choáng do thiếu máu và phải ngồi xuống một lúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tình trạng thiếu máu, thường khiến cơ thể mệt, chóng mặt hoặc sắc mặt nhợt nhạt
貧血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tình trạng thiếu máu, thường khiến cơ thể mệt, chóng mặt hoặc sắc mặt nhợt nhạt.
Cách đọc là ひんけつ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひんけつ
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は貧血で立ちくらみを起こし、しばらく座り込んだ。
Cô ấy bị choáng do thiếu máu và phải ngồi xuống một lúc.
検査の結果、軽い貧血だと診断された。
Kết quả xét nghiệm cho thấy tôi bị thiếu máu nhẹ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.