血液凝固機能に異常があるため、彼女は出血しやすい。
Vì chức năng đông máu có bất thường nên cô ấy dễ bị xuất huyết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đông máu; Sự đông đặc; Sự đông kết
凝固 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đông máu; Sự đông đặc; Sự đông kết.
Cách đọc là ぎょうこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (cũng có thể là Động từ する: 凝固する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎょうこ
Hán Việt: Ngưng cố
Loại từ: Danh từ (cũng có thể là Động từ する: 凝固する)
Nguồn/bài: Túi 78
血液凝固機能に異常があるため、彼女は出血しやすい。
Vì chức năng đông máu có bất thường nên cô ấy dễ bị xuất huyết.
採血後、検体は凝固を避けるために適切な容器に入れる。
Sau khi lấy máu, mẫu vật được đặt vào vật chứa thích hợp để tránh đông máu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.