事故による挫創で末梢出血が広範囲に見られた。
Do vết thương dập nát từ tai nạn, xuất huyết ngoại vi được thấy trên diện rộng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chảy máu mao mạch, xuất huyết ngoại vi (chảy máu ở các mạch máu nhỏ gần bề mặt da hoặc các chi).
末梢出血 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chảy máu mao mạch, xuất huyết ngoại vi (chảy máu ở các mạch máu nhỏ gần bề mặt da hoặc các chi)..
Cách đọc là まっしょうしゅっけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thuật ngữ y tế). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まっしょうしゅっけつ
Hán Việt: Mạt tiêu xuất huyết
Loại từ: Danh từ (thuật ngữ y tế)
Nguồn/bài: Túi 78
事故による挫創で末梢出血が広範囲に見られた。
Do vết thương dập nát từ tai nạn, xuất huyết ngoại vi được thấy trên diện rộng.
医師はガーゼで末梢出血を丁寧に拭き取った。
Bác sĩ dùng gạc cẩn thận lau sạch vết xuất huyết ngoại vi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.