バイク事故の患者は、頭部CT検査の結果、脳挫傷と診断されました。
Bệnh nhân tai nạn xe máy, qua kết quả chụp CT đầu, được chẩn đoán là dập não.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dập não, chấn thương dập não (tổn thương nhu mô não do va đập mạnh)
脳挫傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dập não, chấn thương dập não (tổn thương nhu mô não do va đập mạnh).
Cách đọc là のうざしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のうざしょう
Hán Việt: Não toái thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
バイク事故の患者は、頭部CT検査の結果、脳挫傷と診断されました。
Bệnh nhân tai nạn xe máy, qua kết quả chụp CT đầu, được chẩn đoán là dập não.
重度の脳挫傷は意識障害を引き起こし、生命に関わる可能性があります。
Dập não nghiêm trọng có thể gây ra rối loạn ý thức và đe dọa đến tính mạng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.