血液検査では、体内の無機質のバランスも評価されます。
Trong xét nghiệm máu, sự cân bằng các khoáng chất trong cơ thể cũng được đánh giá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khoáng chất, chất vô cơ (trong ngữ cảnh y tế, thường chỉ các khoáng chất thiết yếu trong cơ thể)
無機質 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khoáng chất, chất vô cơ (trong ngữ cảnh y tế, thường chỉ các khoáng chất thiết yếu trong cơ thể).
Cách đọc là むきしつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むきしつ
Hán Việt: Vô Cơ Chất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
血液検査では、体内の無機質のバランスも評価されます。
Trong xét nghiệm máu, sự cân bằng các khoáng chất trong cơ thể cũng được đánh giá.
カルシウムやマグネシウムなどの無機質は、骨の健康に不可欠です。
Các khoáng chất như canxi và magiê rất cần thiết cho sức khỏe của xương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.