血液検査では、様々な種類の**リポ蛋白**のレベルを測定し、心血管疾患のリスクを評価します。
Trong xét nghiệm máu, chúng tôi đo lường các mức độ của nhiều loại **lipoprotein** khác nhau để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lipoprotein (protein vận chuyển chất béo trong máu)
リポ蛋白 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lipoprotein (protein vận chuyển chất béo trong máu).
Cách đọc là リポたんぱく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: リポたんぱく
Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
血液検査では、様々な種類の**リポ蛋白**のレベルを測定し、心血管疾患のリスクを評価します。
Trong xét nghiệm máu, chúng tôi đo lường các mức độ của nhiều loại **lipoprotein** khác nhau để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
LDL**リポ蛋白**が高値である場合、「悪玉コレステロール」と呼ばれ、動脈硬化のリスクを高めます。
Khi **lipoprotein** LDL có giá trị cao, nó được gọi là "cholesterol xấu" và làm tăng nguy cơ xơ vữa động mạch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.