この薬を急に中止すると、離脱症状が現れることがあります。
Nếu ngưng thuốc này đột ngột, có thể xuất hiện triệu chứng cai thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triệu chứng cai thuốc / Triệu chứng ngừng thuốc / Triệu chứng dứt thuốc (Withdrawal symptoms)
離脱症状 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triệu chứng cai thuốc / Triệu chứng ngừng thuốc / Triệu chứng dứt thuốc (Withdrawal symptoms).
Cách đọc là りだつしょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: りだつしょうじょう
Hán Việt: LI ĐOẠT CHỨNG TRẠNG
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 78
この薬を急に中止すると、離脱症状が現れることがあります。
Nếu ngưng thuốc này đột ngột, có thể xuất hiện triệu chứng cai thuốc.
医師の指示なく服用を中止した場合、離脱症状が重篤化する可能性があります。
Nếu ngừng dùng thuốc mà không có chỉ dẫn của bác sĩ, triệu chứng cai thuốc có thể trở nên nghiêm trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.