ごく稀に、この薬は重篤な副作用を引き起こす可能性があります。
Rất hiếm khi, loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nghiêm trọng, nguy kịch (thường dùng trong y tế để chỉ mức độ bệnh hoặc tác dụng phụ)
重篤な trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nghiêm trọng, nguy kịch (thường dùng trong y tế để chỉ mức độ bệnh hoặc tác dụng phụ).
Cách đọc là じゅうとくな.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅうとくな
Hán Việt: Trọng độc
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 79
ごく稀に、この薬は重篤な副作用を引き起こす可能性があります。
Rất hiếm khi, loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng.
重篤な症状が現れた際は、直ちに医療機関を受診してください。
Khi xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng, hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức.
Từ gần nghĩa: 重大な (じゅうだいな), 深刻な (しんこくな)
Từ trái nghĩa: 軽度な (けいどな - nhẹ), 軽微な (けいびな - không đáng kể)
Liên quan: 副作用 (ふくさよう), 合併症 (がっぺいしょう - biến chứng), 状態 (じょうたい - trạng thái)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.