この薬の副作用として、一時的に抜け毛が増えることがあります。
Là một tác dụng phụ của loại thuốc này, tình trạng rụng tóc có thể tạm thời gia tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Rụng tóc (thường do tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh lý)
抜け毛 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Rụng tóc (thường do tác dụng phụ của thuốc hoặc bệnh lý).
Cách đọc là ぬけげ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぬけげ
Hán Việt: Bạt mao
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
この薬の副作用として、一時的に抜け毛が増えることがあります。
Là một tác dụng phụ của loại thuốc này, tình trạng rụng tóc có thể tạm thời gia tăng.
もし抜け毛が気になるようでしたら、担当医にご相談ください。
Nếu bạn lo lắng về tình trạng rụng tóc, xin vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ phụ trách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.