血液検査で補体活性が低下している場合、自己免疫疾患の可能性が考えられます。
Nếu hoạt động của hệ thống bổ thể bị suy giảm trong xét nghiệm máu, có thể nghi ngờ mắc bệnh tự miễn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hệ thống bổ thể (trong miễn dịch học); Tập hợp các protein trong huyết tương giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus và điều hòa phản ứng viêm.
補体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hệ thống bổ thể (trong miễn dịch học); Tập hợp các protein trong huyết tương giúp tiêu diệt vi khuẩn, virus và điều hòa phản ứng viêm..
Cách đọc là ほたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほたい
Hán Việt: Bổ Thể
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
血液検査で補体活性が低下している場合、自己免疫疾患の可能性が考えられます。
Nếu hoạt động của hệ thống bổ thể bị suy giảm trong xét nghiệm máu, có thể nghi ngờ mắc bệnh tự miễn.
補体成分の異常は、特定の腎疾患の診断に役立ちます。
Bất thường trong các thành phần bổ thể hữu ích trong chẩn đoán một số bệnh thận cụ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.