血液検査の結果、免疫グロブリンの値が異常に高かった。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy giá trị immunoglobulin bất thường cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Immunoglobulin (Kháng thể, một loại protein trong máu đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch)
免疫グロブリン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Immunoglobulin (Kháng thể, một loại protein trong máu đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch).
Cách đọc là めんえきぐろぶりん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めんえきぐろぶりん
Hán Việt: Miễn dịch Globulin
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
血液検査の結果、免疫グロブリンの値が異常に高かった。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy giá trị immunoglobulin bất thường cao.
医師は免疫グロブリン製剤の投与を検討している。
Bác sĩ đang cân nhắc việc truyền chế phẩm immunoglobulin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.