既往症として何か治療中の病気はございますか?
Quý vị có bệnh cũ nào đang được điều trị không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bệnh cũ, bệnh đã từng mắc, bệnh nền (pre-existing condition, past illness)
既往症 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh cũ, bệnh đã từng mắc, bệnh nền (pre-existing condition, past illness).
Cách đọc là きおうしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きおうしょう
Hán Việt: Ký Vãng Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 79
既往症として何か治療中の病気はございますか?
Quý vị có bệnh cũ nào đang được điều trị không?
手術前に、患者さんの既往症を詳しく確認する必要があります。
Trước khi phẫu thuật, cần phải xác nhận chi tiết các bệnh cũ của bệnh nhân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.