患者は最近、目に見える羸痩を呈しており、緊急の栄養介入が必要です。
Bệnh nhân gần đây có biểu hiện gầy mòn rõ rệt và cần can thiệp dinh dưỡng khẩn cấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gầy mòn, suy kiệt (do bệnh tật)
羸痩 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gầy mòn, suy kiệt (do bệnh tật).
Cách đọc là るいそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: るいそう
Hán Việt: Luy Sấu
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 79
患者は最近、目に見える羸痩を呈しており、緊急の栄養介入が必要です。
Bệnh nhân gần đây có biểu hiện gầy mòn rõ rệt và cần can thiệp dinh dưỡng khẩn cấp.
医師は問診で、患者に羸痩の自覚症状があるか尋ねた。
Bác sĩ đã hỏi bệnh nhân trong quá trình hỏi bệnh liệu có triệu chứng gầy mòn chủ quan nào không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.