血液検査でアルブミン値が低い場合、栄養失調の可能性が考えられます。
Nếu chỉ số albumin trong xét nghiệm máu thấp, có thể nghi ngờ suy dinh dưỡng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng
栄養失調 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Suy dinh dưỡng, thiếu dinh dưỡng.
Cách đọc là えいようしっちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えいようしっちょう
Hán Việt: Vinh Dưỡng Thất Điều
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 83
血液検査でアルブミン値が低い場合、栄養失調の可能性が考えられます。
Nếu chỉ số albumin trong xét nghiệm máu thấp, có thể nghi ngờ suy dinh dưỡng.
高齢者では、食欲不振から栄養失調に陥りやすい傾向があります。
Người cao tuổi có xu hướng dễ bị suy dinh dưỡng do chán ăn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.