血液検査の結果、アルブミン値が低めでした。肝機能に問題があるかもしれません。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ albumin thấp. Có thể có vấn đề về chức năng gan.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Albumin (một loại protein huyết thanh quan trọng trong máu, có vai trò duy trì áp suất thẩm thấu và vận chuyển các chất)
アルブミン trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Albumin (một loại protein huyết thanh quan trọng trong máu, có vai trò duy trì áp suất thẩm thấu và vận chuyển các chất).
Từ này được viết và đọc là アルブミン.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (カタカナ語). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アルブミン
Loại từ: Danh từ (カタカナ語)
Nguồn/bài: Túi 81
血液検査の結果、アルブミン値が低めでした。肝機能に問題があるかもしれません。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ albumin thấp. Có thể có vấn đề về chức năng gan.
アルブミンは、体内の水分バランスを保つ重要な役割を担っています。
Albumin đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nước trong cơ thể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.