現在、他に何かお薬を併用されていますか?
Hiện tại, anh/chị có đang dùng kèm loại thuốc nào khác không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sử dụng đồng thời, dùng kèm (thường dùng cho thuốc, liệu pháp)
併用 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sử dụng đồng thời, dùng kèm (thường dùng cho thuốc, liệu pháp).
Cách đọc là へいよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (併用する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいよう
Hán Việt: Tịnh dụng
Loại từ: Danh từ, Động từ する (併用する)
Nguồn/bài: Túi 80
現在、他に何かお薬を併用されていますか?
Hiện tại, anh/chị có đang dùng kèm loại thuốc nào khác không?
この薬は特定の抗生物質との併用は避けるべきです。
Loại thuốc này nên tránh dùng kèm với một số loại kháng sinh nhất định.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.