交通事故で、患者は複数の臓器損傷を負っていた。
Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị tổn thương nhiều cơ quan nội tạng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tổn thương nội tạng, hư hại cơ quan nội tạng.
臓器損傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tổn thương nội tạng, hư hại cơ quan nội tạng..
Cách đọc là ぞうきそんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぞうきそんしょう
Hán Việt: Tạng Khí Tổn Thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
交通事故で、患者は複数の臓器損傷を負っていた。
Do tai nạn giao thông, bệnh nhân bị tổn thương nhiều cơ quan nội tạng.
臓器損傷の有無を確認するため、緊急CTスキャンが実施された。
Để xác nhận có hay không tổn thương nội tạng, chụp CT khẩn cấp đã được thực hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.