高所からの転落事故で、内臓損傷の可能性が高く、迅速な診断と治療が求められる。
Do tai nạn rơi từ độ cao, khả năng tổn thương nội tạng rất cao, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị nhanh chóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tổn thương nội tạng, chấn thương nội tạng
内臓損傷 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tổn thương nội tạng, chấn thương nội tạng.
Cách đọc là ないぞうそんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ないぞうそんしょう
Hán Việt: Nội tạng tổn thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 84
高所からの転落事故で、内臓損傷の可能性が高く、迅速な診断と治療が求められる。
Do tai nạn rơi từ độ cao, khả năng tổn thương nội tạng rất cao, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị nhanh chóng.
交通事故の衝撃で、複数の内臓損傷が見られ、医師団が緊急手術を準備している。
Do cú sốc từ tai nạn giao thông, nhiều chấn thương nội tạng đã được phát hiện, và đội ngũ bác sĩ đang chuẩn bị phẫu thuật cấp cứu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.