事故の衝撃で、彼は一時的に痛覚を失っていた。
Do chấn động của vụ tai nạn, anh ấy đã tạm thời mất đi cảm giác đau.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảm giác đau, thụ thể đau.
痛覚 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác đau, thụ thể đau..
Cách đọc là つうかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つうかく
Hán Việt: Thống Giác
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
事故の衝撃で、彼は一時的に痛覚を失っていた。
Do chấn động của vụ tai nạn, anh ấy đã tạm thời mất đi cảm giác đau.
麻酔は痛覚を遮断し、患者が手術中に痛みを感じないようにする。
Thuốc mê chặn cảm giác đau, giúp bệnh nhân không cảm thấy đau trong khi phẫu thuật.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.