尿素窒素の数値は腎機能の指標の一つです。
Chỉ số nitơ urê huyết là một trong những chỉ số đánh giá chức năng thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nitơ urê huyết (BUN - Blood Urea Nitrogen)
尿素窒素 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nitơ urê huyết (BUN - Blood Urea Nitrogen).
Cách đọc là にょうそちっそ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にょうそちっそ
Hán Việt: Niệu Tố Trất Tố
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
尿素窒素の数値は腎機能の指標の一つです。
Chỉ số nitơ urê huyết là một trong những chỉ số đánh giá chức năng thận.
検査結果では、尿素窒素とクレアチニンのバランスが重要視されます。
Trong kết quả xét nghiệm, sự cân bằng giữa nitơ urê huyết và creatinine được coi trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.