この外用薬の副作用として、塗布部位に掻痒感が生じることがあります。
Là tác dụng phụ của loại thuốc bôi này, cảm giác ngứa có thể xuất hiện tại vùng bôi thuốc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảm giác ngứa, sự ngứa ngáy (thuật ngữ y tế).
掻痒感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác ngứa, sự ngứa ngáy (thuật ngữ y tế)..
Cách đọc là そうようかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そうようかん
Hán Việt: Tao Dạng Cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 80
この外用薬の副作用として、塗布部位に掻痒感が生じることがあります。
Là tác dụng phụ của loại thuốc bôi này, cảm giác ngứa có thể xuất hiện tại vùng bôi thuốc.
強い掻痒感が続く場合は、使用を中止し、医師にご相談ください。
Nếu cảm giác ngứa dữ dội kéo dài, hãy ngừng sử dụng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.